đại hội diễn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiện văn hóa, nghệ thuật hoặc thể thao quy mô lớn: "đại hội diễn" chỉ một cuộc trình diễn, biểu diễn hoặc lễ hội có quy mô lớn, thường bao gồm nhiều tiết mục, hoạt động và thu hút đông đảo người tham dự. Từ này nhấn mạnh tính chất hoành tráng và tập trung của sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đại hội diễn văn nghệ chào mừng ngày Quốc khánh đã thu hút hàng nghìn khán giả. (Sự kiện biểu diễn nghệ thuật lớn nhân dịp Quốc khánh có sự tham gia của đông đảo người xem.)
- Thành phố tổ chức một đại hội diễn thể thao với nhiều môn thi đấu. (Thành phố tổ chức một lễ hội thể thao lớn gồm nhiều bộ môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đại hội diễn văn hóa": một sự kiện trình diễn quy mô lớn tập trung vào các hoạt động văn hóa.
- Đại hội diễn văn hóa các dân tộc thiểu số đã giới thiệu nhiều nét đẹp truyền thống. (Sự kiện văn hóa lớn của các dân tộc thiểu số giới thiệu nhiều giá trị truyền thống.)
"đại hội diễn quốc tế": một cuộc trình diễn hoặc lễ hội có sự tham gia của nhiều quốc gia.
- Đại hội diễn quốc tế về âm nhạc diễn ra tại thủ đô. (Lễ hội âm nhạc quy mô quốc tế được tổ chức ở thủ đô.)
Biến thể và từ gần giống
Đại hội (danh từ): cuộc họp lớn, hội nghị quan trọng — nhưng không nhấn mạnh yếu tố trình diễn.
- Đại hội Đảng là sự kiện chính trị trọng đại. (Cuộc họp lớn của Đảng là sự kiện chính trị quan trọng.)
Hội diễn (danh từ): cuộc trình diễn, biểu diễn có quy mô nhỏ hơn — thường dùng trong văn nghệ hoặc thể thao.
- Hội diễn văn nghệ của trường có nhiều tiết mục đặc sắc. (Cuộc biểu diễn văn nghệ của trường có nhiều tiết mục hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Lễ hội lớn: sự kiện quy mô lớn có tính chất trình diễn và vui chơi.
- Cuộc trình diễn hoành tráng: một sự kiện biểu diễn có quy mô và sự đầu tư lớn.
Thành ngữ liên quan
- Đại hội diễn tưng bừng: sự kiện diễn ra sôi động, náo nhiệt.
- Đại hội diễn tưng bừng suốt ba ngày liền. (Sự kiện diễn ra sôi động trong ba ngày.)